adopt
/əˈdɑːpt/
Âm tiết a·dopt
Trọng âm a-DOPT
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
dopt
/dɑːpt/
o ngắn
Nghĩa
nhận nuôi; chấp nhận, áp dụng
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/ (about) + dopt=/dɑːpt/ (opt)
Ví dụ
They decided to adopt a child from overseas.
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ từ nước ngoài.