admittance
/ədˈmɪtəns/
Âm tiết ad·mit·tance
Trọng âm ad-MIT-tance
Phân tích Phonics
ad
/əd/
schwa
mit
/mɪt/
i ngắn
tance
/təns/
schwa
Nghĩa
sự cho phép vào; vé vào cửa; (vật lý) độ dẫn nạp
Tham chiếu phát âm
💡
ad=/əd/(about) + mit=/mɪt/(mitten) + tance=/təns/(acceptance)
Ví dụ
Admittance to the museum is free on Sundays.
Vào Chủ nhật, vé vào cửa bảo tàng là miễn phí.