admit

/ədˈmɪt/
Âm tiết ad·mit
Trọng âm ad-MIT

Phân tích Phonics

ad
/əd/
schwa
mit
/mɪt/
i ngắn

Nghĩa

thừa nhận; cho phép vào

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + mit=/mɪt/(mitten)

Ví dụ

She finally admitted her mistake.

Cuối cùng cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.