admire
/ədˈmaɪr/
Âm tiết ad·mire
Trọng âm ad-MIRE
Phân tích Phonics
ad
/əd/
schwa
mire
/maɪr/
i_e dài
Nghĩa
ngưỡng mộ, khâm phục
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + mire=/maɪr/(fire)
Ví dụ
I admire her courage.
Tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.