administer

/ədˈmɪnɪstər/
Âm tiết ad·min·is·ter
Trọng âm ad-MIN-is-ter

Phân tích Phonics

ad
/əd/
schwa
min
/mɪn/
i ngắn
is
/ɪs/
i ngắn
ter
/tər/
schwa r

Nghĩa

quản lý; điều hành; (thuốc, viện trợ) cấp phát

Tham chiếu phát âm

💡

ad=/əd/(about) + min=/mɪn/(minute) + is=/ɪs/(is) + ter=/tər/(teacher)

Ví dụ

The nurse will administer the medicine at noon.

Y tá sẽ cấp thuốc vào buổi trưa.