adequacy
/ˈædɪkwəsi/
Âm tiết ad·e·qua·cy
Trọng âm AD-e-qua-cy
Phân tích Phonics
ad
/æd/
a ngắn
e
/ɪ/
schwa
qua
/kwə/
qu
cy
/si/
y âm i
Nghĩa
sự đầy đủ; sự thỏa đáng
Tham chiếu phát âm
💡
ad=/æd/(add) + e=/ɪ/(effect) + qua=/kwə/(quality) + cy=/si/(city)
Ví dụ
The adequacy of the plan was carefully reviewed.
Tính đầy đủ của kế hoạch đã được xem xét cẩn thận.