additional
/əˈdɪʃənəl/
Âm tiết ad·di·tion·al
Trọng âm ad-DI-tion-al
Phân tích Phonics
ad
/ə/
schwa
di
/dɪ/
i ngắn
tion
/ʃən/
hậu tố tion
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thêm vào; bổ sung
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + di=/dɪ/(dinner) + tion=/ʃən/(nation) + al=/əl/(local)
Ví dụ
There is an additional fee for express delivery.
Giao hàng nhanh có tính thêm phí.