addictive
/əˈdɪktɪv/
Âm tiết ad·dic·tive
Trọng âm ad-DIC-tive
Phân tích Phonics
ad
/əd/
schwa
dic
/dɪk/
i ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
gây nghiện
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + dic=/dɪk/(dictate) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
This game is highly addictive.
Trò chơi này rất gây nghiện.