addict

/ˈædɪkt/
Âm tiết ad·dict
Trọng âm AD-dict

Phân tích Phonics

ad
/æd/
a ngắn
dict
/dɪkt/
i ngắn

Nghĩa

người nghiện

Tham chiếu phát âm

💡

ad=/æd/(add) + dict=/dɪkt/(dictate)

Ví dụ

He is a coffee addict and drinks it every day.

Anh ấy là người nghiện cà phê và uống mỗi ngày.