adaptive
/əˈdæp.tɪv/
Âm tiết a·dap·tive
Trọng âm a-DAP-tive
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
dap
/dæp/
a ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
có khả năng thích nghi
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + dap=/dæp/(dapper) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
Humans are highly adaptive to different environments.
Con người có khả năng thích nghi cao với nhiều môi trường khác nhau.