acute

/əˈkjuːt/
Âm tiết a·cute
Trọng âm a-CUTE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
cute
/kjuːt/
c cứng

Nghĩa

sắc bén; cấp tính

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + cute=/kjuːt/(cute)

Ví dụ

She felt an acute pain in her shoulder.

Cô ấy cảm thấy cơn đau cấp tính ở vai.