actor
/ˈæk.tər/
Âm tiết ac·tor
Trọng âm AC-tor
Phân tích Phonics
ac
/æk/
a ngắn
tor
/tər/
schwa r
Nghĩa
diễn viên
Tham chiếu phát âm
💡
ac=/æk/(act) + tor=/tər/(doctor)
Ví dụ
The actor won an award for his performance.
Nam diễn viên đã giành giải thưởng cho vai diễn của mình.