activity

/ækˈtɪvəti/
Âm tiết ac·tiv·i·ty
Trọng âm ac-TIV-i-ty

Phân tích Phonics

ac
/æk/
a ngắn
tiv
/tɪv/
i ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y nguyên âm i

Nghĩa

hoạt động

Tham chiếu phát âm

💡

ac=/æk/(act) + tiv=/tɪv/(active) + i=/ə/(about) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

Reading is my favorite activity after school.

Đọc sách là hoạt động yêu thích của tôi sau giờ học.