activist

/ˈæk.tɪ.vɪst/
Âm tiết ac·ti·vist
Trọng âm AC-ti-vist

Phân tích Phonics

ac
/æk/
a ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
vist
/vɪst/
i ngắn

Nghĩa

nhà hoạt động, người hoạt động xã hội

Tham chiếu phát âm

💡

ac=/æk/(act) + ti=/tɪ/(ticket) + ist=/ɪst/(list)

Ví dụ

She is an environmental activist.

Cô ấy là một nhà hoạt động môi trường.