actively
/ˈæk.tɪv.li/
Âm tiết ac·tive·ly
Trọng âm AC-tive-ly
Phân tích Phonics
ac
/æk/
a ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
một cách tích cực
Tham chiếu phát âm
💡
ac=/æk/(act) + tive=/tɪv/(active) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
She actively participates in class discussions.
Cô ấy tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận trên lớp.