active
/ˈæktɪv/
Âm tiết ac·tive
Trọng âm AC-tive
Phân tích Phonics
ac
/æk/
a ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
năng động, tích cực
Tham chiếu phát âm
💡
ac=/æk/(act) + tive=/tɪv/(give)
Ví dụ
She is very active in sports.
Cô ấy rất năng động trong thể thao.