activate
/ˈæk.tɪ.veɪt/
Âm tiết ac·ti·vate
Trọng âm AC-ti-vate
Phân tích Phonics
ac
/æk/
a ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
vate
/veɪt/
a_e dài
Nghĩa
kích hoạt; làm cho hoạt động
Tham chiếu phát âm
💡
ac=/æk/(act) + ti=/tɪ/(tip) + vate=/veɪt/(late)
Ví dụ
Please activate the software before using it.
Vui lòng kích hoạt phần mềm trước khi sử dụng.