act

/ækt/
Âm tiết act
Trọng âm ACT

Phân tích Phonics

a
/æ/
a ngắn
ct
/kt/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

hành động; việc làm; biểu diễn

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + ct=/kt/(fact)

Ví dụ

It is time to act.

Đã đến lúc hành động.