across

/əˈkrɔs/
Âm tiết a·cross
Trọng âm a-CROSS

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
cross
/krɔs/
o ngắn

Nghĩa

băng qua; ở phía bên kia

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/ (about) + cross=/krɔs/ (cross)

Ví dụ

She walked across the street.

Cô ấy đi băng qua đường.