acrobat

/ˈæk.rə.bæt/
Âm tiết ac·ro·bat
Trọng âm AC-ro-bat

Phân tích Phonics

ac
/æk/
a ngắn
ro
/rə/
schwa
bat
/bæt/
a ngắn

Nghĩa

diễn viên nhào lộn, diễn viên xiếc

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + cro=/krə/(across) + bat=/bæt/(bat)

Ví dụ

The acrobat amazed the audience with her balance.

Nghệ sĩ nhào lộn đã làm khán giả kinh ngạc với khả năng giữ thăng bằng.