acquire
/əˈkwaɪər/
Âm tiết a·cquire
Trọng âm a-QUIRE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
cqu
/kw/
qu=kw
ire
/aɪər/
i dài
Nghĩa
đạt được, thu được
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + cqu=/kw/(quick) + ire=/aɪər/(fire)
Ví dụ
She hopes to acquire new skills this year.
Cô ấy hy vọng sẽ đạt được những kỹ năng mới trong năm nay.