acquaintance
/əˈkweɪntəns/
Âm tiết ac·quaint·ance
Trọng âm ac-QUAINT-ance
Phân tích Phonics
ac
/ə/
schwa
quaint
/kweɪnt/
qu
ance
/əns/
schwa
Nghĩa
người quen
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + quaint=/kweɪnt/(quaint) + ance=/əns/(distance)
Ví dụ
She is a business acquaintance of mine.
Cô ấy là một người quen trong công việc của tôi.