acquaint

/əˈkweɪnt/
Âm tiết a·cquaint
Trọng âm a-CQUAINT

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
cqu
/kw/
qu=kw
ai
/eɪ/
ai dài
nt
/nt/
âm ng

Nghĩa

làm cho quen thuộc, cho biết

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/ (about) + cqu=/kw/ (acquire) + ai=/eɪ/ (rain) + nt=/nt/ (ant)

Ví dụ

Please acquaint yourself with the new rules.

Vui lòng làm quen với các quy định mới.