acknowledgement

/əkˈnɒlɪdʒmənt/
Âm tiết ack·now·ledge·ment
Trọng âm ack-NOL-idge-ment

Phân tích Phonics

ack
/æk/
a ngắn
now
/nɒ/
ou/ow
ledge
/lɪdʒ/
âm dge
ment
/mənt/
schwa

Nghĩa

sự công nhận; xác nhận; lời cảm ơn

Tham chiếu phát âm

💡

ack=/æk/(back) + now=/nɒ/(knowledge) + ledge=/lɪdʒ/(bridge) + ment=/mənt/(payment)

Ví dụ

We received a written acknowledgement of the request.

Chúng tôi đã nhận được văn bản xác nhận cho yêu cầu đó.