ace

/eɪs/
Âm tiết ace
Trọng âm ACE

Phân tích Phonics

a
/eɪ/
a_e dài
ce
/s/
chữ câm

Nghĩa

quân át; người xuất sắc

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + s=/s/(sun)

Ví dụ

She is the ace of the team.

Cô ấy là át chủ bài của đội.