accustomed
/əˈkʌstəmd/
Âm tiết ac·cus·tomed
Trọng âm ac-CUS-tomed
Phân tích Phonics
ac
/ək/
schwa
cus
/kʌs/
u ngắn
tom
/təm/
schwa
ed
/d/
-ed quá khứ
Nghĩa
quen với; đã quen
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + cus=/kʌs/(custom) + tom=/təm/(atom) + ed=/d/(played)
Ví dụ
She is accustomed to waking up early.
Cô ấy đã quen với việc thức dậy sớm.