accuse

/əˈkjuːz/
Âm tiết a·cuse
Trọng âm a-CUSE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
cc
/k/
c cứng
use
/juːz/
u-e dài

Nghĩa

buộc tội, tố cáo

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + cc=/k/(account) + use=/juːz/(use)

Ví dụ

They accuse him of stealing the money.

Họ buộc tội anh ta đã lấy cắp số tiền.