accurate

/ˈækjʊrət/
Âm tiết ac·cu·rate
Trọng âm AC-cu-rate

Phân tích Phonics

ac
/æk/
a ngắn
cu
/kjʊ/
c mềm
rate
/rət/
schwa

Nghĩa

chính xác

Tham chiếu phát âm

💡

ac=/æk/(act) + cu=/kjʊ/(cute) + rate=/rət/(separate)

Ví dụ

The report provides accurate information.

Báo cáo cung cấp thông tin chính xác.