accomplishment

/əˈkʌmplɪʃmənt/
Âm tiết a·com·plish·ment
Trọng âm a-COM-plish-ment

Phân tích Phonics

ac
/ə/
schwa
com
/kʌm/
u ngắn
plish
/plɪʃ/
i ngắn
ment
/mənt/
schwa

Nghĩa

thành tựu, thành quả

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + com=/kʌm/(come) + plish=/plɪʃ/(finish) + ment=/mənt/(moment)

Ví dụ

Graduating from college was a major accomplishment for her.

Tốt nghiệp đại học là một thành tựu lớn đối với cô ấy.