accomplish

/əˈkʌmplɪʃ/
Âm tiết a·com·plish
Trọng âm a-COM-plish

Phân tích Phonics

ac
/ə/
schwa
com
/kʌm/
u ngắn
plish
/plɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

hoàn thành, đạt được

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + com=/kʌm/(come) + plish=/plɪʃ/(polish)

Ví dụ

She worked hard to accomplish her goals.

Cô ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành mục tiêu của mình.