accompany
/əˈkʌmpəni/
Âm tiết ac·com·pa·ny
Trọng âm ac-COM-pa-ny
Phân tích Phonics
ac
/ə/
schwa
com
/kʌm/
o ngắn
pa
/pə/
schwa
ny
/ni/
y dài
Nghĩa
đi cùng; kèm theo
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + com=/kʌm/(come) + pa=/pə/(upon) + ny=/ni/(funny)
Ví dụ
She will accompany her friend to the hospital.
Cô ấy sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.