acclaim
/əˈkleɪm/
Âm tiết a·claim
Trọng âm a-CLAIM
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
claim
/kleɪm/
ai dài
Nghĩa
hoan nghênh hoặc ca ngợi công khai
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + claim=/kleɪm/(claim)
Ví dụ
The audience acclaimed the singer after the performance.
Khán giả đã nhiệt liệt hoan nghênh ca sĩ sau buổi biểu diễn.