accidental

/ˌæk.sɪˈden.təl/
Âm tiết ac·ci·den·tal
Trọng âm ac-ci-DEN-tal

Phân tích Phonics

ac
/æk/
a ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
den
/den/
e ngắn
tal
/təl/
schwa

Nghĩa

tình cờ; ngoài ý muốn

Tham chiếu phát âm

💡

ac=/æk/(cat) + ci=/sɪ/(city) + den=/den/(den) + tal=/təl/(total)

Ví dụ

The spill was purely accidental.

Vụ đổ đó hoàn toàn là tình cờ.