accident
/ˈæksɪdənt/
Âm tiết ac·ci·dent
Trọng âm AC-ci-dent
Phân tích Phonics
ac
/æk/
a ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
dent
/dənt/
schwa
Nghĩa
tai nạn, sự cố bất ngờ
Tham chiếu phát âm
💡
ac=/æk/ (act) + ci=/sɪ/ (city) + dent=/dənt/ (student)
Ví dụ
She was injured in a car accident.
Cô ấy bị thương trong một vụ tai nạn giao thông.