accessory
/əkˈsɛsəri/
Âm tiết ac·ces·so·ry
Trọng âm ac-CES-so-ry
Phân tích Phonics
ac
/ək/
schwa
ces
/sɛs/
c mềm
so
/sə/
schwa
ry
/ri/
y âm i
Nghĩa
phụ kiện, đồ đi kèm
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ces=/sɛs/(cess) + so=/sə/(sofa) + ry=/ri/(story)
Ví dụ
This scarf is a perfect accessory for winter.
Chiếc khăn này là phụ kiện hoàn hảo cho mùa đông.