accessible
/əkˈsɛsəbəl/
Âm tiết ac·ces·si·ble
Trọng âm ac-CES-si-ble
Phân tích Phonics
ac
/ək/
schwa
cess
/sɛs/
c mềm
i
/ɪ/
i ngắn
ble
/bəl/
schwa
Nghĩa
dễ tiếp cận, dễ sử dụng
Tham chiếu phát âm
💡
ac=/ək/(about) + cess=/sɛs/(success) + i=/ɪ/(sit) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The website is accessible to users with disabilities.
Trang web này dễ tiếp cận đối với người khuyết tật.