acceptable

/əkˈsɛptəbl/
Âm tiết ac·cept·a·ble
Trọng âm ac-CEPT-a-ble

Phân tích Phonics

ac
/ək/
schwa
cept
/sɛpt/
c mềm
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

có thể chấp nhận được

Tham chiếu phát âm

💡

ac=/ək/(about) + cept=/sɛpt/(except) + a=/ə/(sofa) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

This solution is acceptable to everyone.

Giải pháp này có thể chấp nhận được đối với mọi người.