accept

/əkˈsept/
Âm tiết ac·cept
Trọng âm ac-CEPT

Phân tích Phonics

ac
/ək/
schwa
cept
/sept/
c mềm

Nghĩa

chấp nhận

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + cept=/sept/(except)

Ví dụ

She decided to accept the job offer.

Cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.