acceleration

/əkˌsɛləˈreɪʃən/
Âm tiết ac·cel·er·a·tion
Trọng âm ac-cel-er-A-tion

Phân tích Phonics

ac
/ək/
schwa
cel
/sɛl/
c mềm
er
/ər/
r控元音
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion

Nghĩa

sự tăng tốc; gia tốc

Tham chiếu phát âm

💡

ac=/ək/(about) + cel=/sɛl/(cell) + er=/ər/(teacher) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The car showed rapid acceleration on the highway.

Chiếc xe thể hiện sự tăng tốc nhanh trên đường cao tốc.