academy
/əˈkædəmi/
Âm tiết a·cad·e·my
Trọng âm a-CAD-e-my
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ca
/kæ/
a ngắn
de
/də/
schwa
my
/mi/
y dài
Nghĩa
học viện; trường đào tạo chuyên biệt
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ca=/kæ/(cat) + de=/də/(today) + my=/mi/(me)
Ví dụ
She studies music at a famous academy.
Cô ấy học âm nhạc tại một học viện nổi tiếng.