abuse

/əˈbjuːz/
Âm tiết a·buse
Trọng âm a-BUSE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
buse
/bjuːz/
u_e dài

Nghĩa

lạm dụng; ngược đãi

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + buse=/bjuːz/(use)

Ví dụ

It is wrong to abuse power.

Lạm dụng quyền lực là sai.