abundant

/əˈbʌndənt/
Âm tiết a·bun·dant
Trọng âm a-BUN-dant

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
bun
/bʌn/
u ngắn
dant
/dənt/
schwa

Nghĩa

phong phú; dồi dào

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + bun=/bʌn/(bunny) + dant=/dənt/(dependent)

Ví dụ

The region has abundant natural resources.

Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.