absurdity
/əbˈsɜːrdɪti/
Âm tiết ab·sur·di·ty
Trọng âm ab-SUR-di-ty
Phân tích Phonics
ab
/əb/
schwa
sur
/sɜːr/
r控元音
di
/dɪ/
i ngắn
ty
/ti/
y nguyên âm i
Nghĩa
sự vô lý; điều phi lý
Tham chiếu phát âm
💡
ab=/əb/(about) + sur=/sɜːr/(surface) + di=/dɪ/(dinner) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The absurdity of the rule made everyone laugh.
Sự vô lý của quy tắc đó khiến mọi người bật cười.