absurd

/əbˈsɝːd/
Âm tiết ab·surd
Trọng âm ab-SURD

Phân tích Phonics

ab
/əb/
schwa
surd
/sɝːd/
r控元音

Nghĩa

vô lý, phi lý

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + surd=/sɝːd/(bird)

Ví dụ

The idea sounds absurd to most people.

Ý tưởng đó nghe thật vô lý đối với hầu hết mọi người.