abstract

/ˈæbstrækt/
Âm tiết ab·stract
Trọng âm AB-stract

Phân tích Phonics

ab
/æb/
a ngắn
str
/str/
hỗn hợp phụ âm
act
/ækt/
a ngắn

Nghĩa

trừu tượng; bản tóm tắt

Tham chiếu phát âm

💡

ab=/æb/(absent) + str=/str/(street) + act=/ækt/(act)

Ví dụ

The concept is too abstract for young children.

Khái niệm này quá trừu tượng đối với trẻ nhỏ.