absorption
/əbˈzɔrpʃən/
Âm tiết ab·sorp·tion
Trọng âm ab-SORP-tion
Phân tích Phonics
ab
/əb/
schwa
sorp
/zɔrp/
âm or
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự hấp thụ; sự tập trung
Tham chiếu phát âm
💡
absorb=/əbˈzɔrb/(absorb) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The absorption of water by the soil is very fast.
Sự hấp thụ nước của đất diễn ra rất nhanh.