absence

/ˈæbsəns/
Âm tiết ab·sence
Trọng âm AB-sence

Phân tích Phonics

ab
/æb/
a ngắn
sence
/səns/
c mềm+schwa

Nghĩa

sự vắng mặt

Tham chiếu phát âm

💡

ab=/æb/(cab) + sence=/səns/(sense)

Ví dụ

Her absence was noticed by the teacher.

Giáo viên nhận ra sự vắng mặt của cô ấy.