abrupt
/əˈbrʌpt/
Âm tiết a·brupt
Trọng âm a-BRUPT
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
pt
/pt/
kết thúc phụ âm
Nghĩa
đột ngột; cộc lốc
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + br=/br/(bring) + u=/ʌ/(cup) + pt=/pt/(kept)
Ví dụ
The meeting came to an abrupt end.
Cuộc họp kết thúc một cách đột ngột.