abroad
/əˈbrɔːd/
Âm tiết a·broad
Trọng âm a-BROAD
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
broad
/brɔːd/
o dài
Nghĩa
ở nước ngoài; ra nước ngoài
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + broad=/brɔːd/(broad)
Ví dụ
She plans to study abroad next year.
Cô ấy dự định đi du học vào năm tới.