above
/əˈbʌv/
Âm tiết a·bove
Trọng âm a-BOVE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
bove
/bʌv/
chữ câm
Nghĩa
ở trên; cao hơn
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + bove=/bʌv/(love)
Ví dụ
The picture hangs above the sofa.
Bức tranh treo phía trên ghế sofa.